Tiếng Việt
Ngày kỷ niệm tiếng Anh là gì?
ngày kỷ niệm tiếng Anh là anniversary /ˌænəˈvɜrsəri/. Ngày kỷ niệm là ngày đánh dấu một sự kiện quan trọng, thường là ngày cưới hoặc ngày thành lập, được tổ chức hàng năm để tưởng nhớ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anniversary
Ví dụ câu với ngày kỷ niệm / anniversary
- 1
Chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm 10 năm ngày cưới của mình.
We celebrated our 10th wedding anniversary.
- 2
Ngày kỷ niệm thành lập công ty là một dịp đặc biệt để nhìn lại chặng đường đã qua.
The company's anniversary is a special occasion to reflect on its journey.
Ghi chú dùng từ ngày kỷ niệm
Ngày kỷ niệm thường liên quan đến các dịp như sinh nhật, cưới, hoặc thành lập công ty. Các từ liên quan gồm có 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'commemoration' (lễ tưởng niệm), và 'milestone' (mốc quan trọng).
Video minh hoạ ngày kỷ niệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày kỷ niệm
Câu hỏi thường gặp về "ngày kỷ niệm"
Ngày kỷ niệm tiếng Anh là gì?
Ngày kỷ niệm tiếng Anh là "anniversary" (danh từ), nghĩa là: Ngày kỷ niệm là ngày đánh dấu một sự kiện quan trọng, thường là ngày cưới hoặc ngày thành lập, được tổ chức hàng năm để tưởng nhớ.
"anniversary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anniversary" nghĩa tiếng Việt là "ngày kỷ niệm". Ngày kỷ niệm thường liên quan đến các dịp như sinh nhật, cưới, hoặc thành lập công ty.
Phát âm "anniversary" như thế nào?
"anniversary" có phiên âm IPA /ˌænəˈvɜrsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anniversary"?
We celebrated our 10th wedding anniversary. — Chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm 10 năm ngày cưới của mình.