Tiếng Việt
Bản kiểm điểm tiếng Anh là gì?
bản kiểm điểm tiếng Anh là disciplinary report /ˌdɪsəˈplɪnəri rɪˈpɔrt/. Bản ghi chép về vi phạm hoặc hành vi sai trái của cá nhân để xem xét hoặc xử lý kỷ luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disciplinary report
Ví dụ câu với bản kiểm điểm / disciplinary report
- 1
Công nhân nộp bản kiểm điểm sau khi bị phạt vì đi làm muộn.
The employee submitted a disciplinary report after being fined for arriving late.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh viết bản kiểm điểm về hành vi của mình.
The teacher asked the student to write a disciplinary report regarding their behavior.
Ghi chú dùng từ bản kiểm điểm
Bản kiểm điểm là tài liệu ghi lại các vi phạm của cá nhân để xử lý kỷ luật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vi phạm' (violation), 'kỷ luật' (discipline), 'bản báo cáo' (report).
Video minh hoạ bản kiểm điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản kiểm điểm
Câu hỏi thường gặp về "bản kiểm điểm"
Bản kiểm điểm tiếng Anh là gì?
Bản kiểm điểm tiếng Anh là "disciplinary report" (danh từ), nghĩa là: Bản ghi chép về vi phạm hoặc hành vi sai trái của cá nhân để xem xét hoặc xử lý kỷ luật.
"disciplinary report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disciplinary report" nghĩa tiếng Việt là "bản kiểm điểm". Bản kiểm điểm là tài liệu ghi lại các vi phạm của cá nhân để xử lý kỷ luật.
Phát âm "disciplinary report" như thế nào?
"disciplinary report" có phiên âm IPA /ˌdɪsəˈplɪnəri rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disciplinary report"?
The employee submitted a disciplinary report after being fined for arriving late. — Công nhân nộp bản kiểm điểm sau khi bị phạt vì đi làm muộn.