The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm hóa hải quan tiếng Anh là gì?

kiểm hóa hải quan tiếng Anh là Customs inspection /ˈkʌstəmz ɪnˈspɛkʃən/. Kiểm tra hàng hóa qua cửa khẩu để đảm bảo không vi phạm luật lệ hải quan.

Hình minh hoạ "kiểm hóa hải quan" tiếng Anh là "Customs inspection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Customs inspection

Danh từ
/ˈkʌstəmz ɪnˈspɛkʃən/

Ví dụ câu với kiểm hóa hải quan / Customs inspection

  1. 1

    The customs inspection took longer than expected.

    Kiểm tra hải quan kéo dài hơn dự kiến.

  2. 2

    They were asked to open their luggage for customs inspection.

    Họ được yêu cầu mở hành lý để kiểm tra hải quan.

Ghi chú dùng từ kiểm hóa hải quan

Kiểm hóa hải quan là quá trình kiểm tra hàng hóa khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh. Các thuật ngữ liên quan: 'customs duty' (thuế hải quan), 'tariff' (thuế quan), 'import' (nhập khẩu).

Video minh hoạ kiểm hóa hải quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm hóa hải quan

Câu hỏi thường gặp về "kiểm hóa hải quan"

Kiểm hóa hải quan tiếng Anh là gì?

Kiểm hóa hải quan tiếng Anh là "Customs inspection" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra hàng hóa qua cửa khẩu để đảm bảo không vi phạm luật lệ hải quan.

"Customs inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Customs inspection" nghĩa tiếng Việt là "kiểm hóa hải quan". Kiểm hóa hải quan là quá trình kiểm tra hàng hóa khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh.

Phát âm "Customs inspection" như thế nào?

"Customs inspection" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmz ɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Customs inspection"?

Kiểm tra hải quan kéo dài hơn dự kiến. — The customs inspection took longer than expected.