The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm toán căn bản tiếng Anh là gì?

kiểm toán căn bản tiếng Anh là basic audit /ˈbeɪsɪk ˈɔdɪt/. Kiểm tra sơ bộ các tài liệu tài chính để xác định tính chính xác và hợp lệ của chúng.

Hình minh hoạ "kiểm toán căn bản" tiếng Anh là "basic audit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

basic audit

Danh từ
/ˈbeɪsɪk ˈɔdɪt/

Ví dụ câu với kiểm toán căn bản / basic audit

  1. 1

    Chúng tôi thực hiện kiểm toán căn bản hàng năm để đảm bảo các báo cáo tài chính đúng sự thật.

    We conduct a basic audit annually to ensure the accuracy of financial reports.

  2. 2

    Kiểm toán căn bản giúp phát hiện các sai sót trong sổ sách kế toán.

    A basic audit helps identify errors in accounting records.

Ghi chú dùng từ kiểm toán căn bản

Kiểm toán căn bản là bước đầu trong kiểm toán tài chính, liên quan đến việc xem xét sơ bộ các tài liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có kiểm toán nội bộ (internal audit), kiểm toán độc lập (independent audit), và kiểm toán tài chính (financial audit).

Video minh hoạ kiểm toán căn bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm toán căn bản

Câu hỏi thường gặp về "kiểm toán căn bản"

Kiểm toán căn bản tiếng Anh là gì?

Kiểm toán căn bản tiếng Anh là "basic audit" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra sơ bộ các tài liệu tài chính để xác định tính chính xác và hợp lệ của chúng.

"basic audit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"basic audit" nghĩa tiếng Việt là "kiểm toán căn bản". Kiểm toán căn bản là bước đầu trong kiểm toán tài chính, liên quan đến việc xem xét sơ bộ các tài liệu.

Phát âm "basic audit" như thế nào?

"basic audit" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk ˈɔdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "basic audit"?

We conduct a basic audit annually to ensure the accuracy of financial reports. — Chúng tôi thực hiện kiểm toán căn bản hàng năm để đảm bảo các báo cáo tài chính đúng sự thật.