The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm toán độc lập tiếng Anh là gì?

kiểm toán độc lập tiếng Anh là independent audit /ˌɪndɪˈpɛndənt ˈɔdɪt/. Kiểm tra và xác nhận tính chính xác của báo cáo tài chính của một tổ chức bởi một bên thứ ba độc lập.

Hình minh hoạ "kiểm toán độc lập" tiếng Anh là "independent audit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

independent audit

Danh từ
/ˌɪndɪˈpɛndənt ˈɔdɪt/

Ví dụ câu với kiểm toán độc lập / independent audit

  1. 1

    Công ty đã thuê một kiểm toán độc lập để xác minh báo cáo tài chính của mình.

    The company hired an independent audit to verify its financial statements.

  2. 2

    Kết quả của kiểm toán độc lập giúp các cổ đông tin tưởng hơn vào báo cáo tài chính.

    The results of the independent audit increased shareholders' confidence in the financial report.

Ghi chú dùng từ kiểm toán độc lập

Kiểm toán độc lập là quá trình kiểm tra báo cáo tài chính bởi bên thứ ba không liên quan. Các thuật ngữ liên quan: kiểm toán (audit), báo cáo tài chính (financial report), xác minh (verification).

Video minh hoạ kiểm toán độc lập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm toán độc lập

Câu hỏi thường gặp về "kiểm toán độc lập"

Kiểm toán độc lập tiếng Anh là gì?

Kiểm toán độc lập tiếng Anh là "independent audit" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra và xác nhận tính chính xác của báo cáo tài chính của một tổ chức bởi một bên thứ ba độc lập.

"independent audit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"independent audit" nghĩa tiếng Việt là "kiểm toán độc lập". Kiểm toán độc lập là quá trình kiểm tra báo cáo tài chính bởi bên thứ ba không liên quan.

Phát âm "independent audit" như thế nào?

"independent audit" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈpɛndənt ˈɔdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "independent audit"?

The company hired an independent audit to verify its financial statements. — Công ty đã thuê một kiểm toán độc lập để xác minh báo cáo tài chính của mình.