The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm toán nhà nước tiếng Anh là gì?

kiểm toán nhà nước tiếng Anh là the State Audit /ðə steɪt ˈɔdɪt/. Kiểm toán nhà nước là hoạt động kiểm tra, đánh giá các báo cáo tài chính và hoạt động của các tổ chức, doanh nghiệp do nhà nước quản lý nhằm đảm bảo tính chính xác và hợp pháp của các số liệu tài chính.

Hình minh hoạ "kiểm toán nhà nước" tiếng Anh là "the State Audit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the State Audit

Danh từ
/ðə steɪt ˈɔdɪt/

Ví dụ câu với kiểm toán nhà nước / the State Audit

  1. 1

    The State Audit đã công bố báo cáo kiểm tra tài chính của các công ty nhà nước.

    The State Audit has released the financial inspection report of state-owned companies.

  2. 2

    Chức năng của kiểm toán nhà nước là đảm bảo sự minh bạch trong quản lý công quỹ.

    The function of the State Audit is to ensure transparency in public fund management.

Ghi chú dùng từ kiểm toán nhà nước

Kiểm toán nhà nước là một phần quan trọng trong quản lý tài chính công. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'audit' (kiểm toán), 'financial report' (báo cáo tài chính), và 'transparency' (minh bạch).

Video minh hoạ kiểm toán nhà nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm toán nhà nước

Câu hỏi thường gặp về "kiểm toán nhà nước"

Kiểm toán nhà nước tiếng Anh là gì?

Kiểm toán nhà nước tiếng Anh là "the State Audit" (danh từ), nghĩa là: Kiểm toán nhà nước là hoạt động kiểm tra, đánh giá các báo cáo tài chính và hoạt động của các tổ chức, doanh nghiệp do nhà nước quản lý nhằm đảm bảo tính chính xác và hợp pháp của các số liệu tài chính.

"the State Audit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the State Audit" nghĩa tiếng Việt là "kiểm toán nhà nước". Kiểm toán nhà nước là một phần quan trọng trong quản lý tài chính công.

Phát âm "the State Audit" như thế nào?

"the State Audit" có phiên âm IPA /ðə steɪt ˈɔdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the State Audit"?

The State Audit has released the financial inspection report of state-owned companies. — The State Audit đã công bố báo cáo kiểm tra tài chính của các công ty nhà nước.