Tiếng Việt
Kiểm tra hàng hóa tiếng Anh là gì?
kiểm tra hàng hóa tiếng Anh là check the goods /ʧɛk ðə gʊdz/. Kiểm tra hàng hóa để xác nhận chất lượng hoặc số lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
check the goods
Ví dụ câu với kiểm tra hàng hóa / check the goods
- 1
The inspector will check the goods before shipment.
Người kiểm tra sẽ kiểm tra hàng hóa trước khi vận chuyển.
- 2
Make sure to check the goods for damages.
Hãy chắc chắn kiểm tra hàng hóa xem có bị hư hỏng không.
Ghi chú dùng từ kiểm tra hàng hóa
Kiểm tra hàng hóa là quá trình xác nhận chất lượng hoặc số lượng của hàng hóa. Các từ liên quan: kiểm tra (check), chất lượng (quality), số lượng (quantity).
Video minh hoạ kiểm tra hàng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm tra hàng hóa
Câu hỏi thường gặp về "kiểm tra hàng hóa"
Kiểm tra hàng hóa tiếng Anh là gì?
Kiểm tra hàng hóa tiếng Anh là "check the goods" (động từ), nghĩa là: Kiểm tra hàng hóa để xác nhận chất lượng hoặc số lượng.
"check the goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"check the goods" nghĩa tiếng Việt là "kiểm tra hàng hóa". Kiểm tra hàng hóa là quá trình xác nhận chất lượng hoặc số lượng của hàng hóa.
Phát âm "check the goods" như thế nào?
"check the goods" có phiên âm IPA /ʧɛk ðə gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "check the goods"?
Người kiểm tra sẽ kiểm tra hàng hóa trước khi vận chuyển. — The inspector will check the goods before shipment.