The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm tra nội nghiệp tiếng Anh là gì?

kiểm tra nội nghiệp tiếng Anh là Internal records check /ɪnˈtɜːrnəl ˈrɛkɔːdz tʃɛk/. Kiểm tra các hồ sơ nội bộ của tổ chức hoặc cá nhân để xác minh thông tin hoặc tình hình hoạt động.

Hình minh hoạ "kiểm tra nội nghiệp" tiếng Anh là "Internal records check"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Internal records check

Danh từ
/ɪnˈtɜːrnəl ˈrɛkɔːdz tʃɛk/

Ví dụ câu với kiểm tra nội nghiệp / Internal records check

  1. 1

    The accountant performed an internal records check to ensure all financial documents were accurate.

    Kiểm toán viên đã thực hiện kiểm tra nội nghiệp để xác minh tính chính xác của các tài liệu tài chính.

  2. 2

    Before the audit, the company conducted an internal records check to prepare all necessary documents.

    Trước cuộc kiểm toán, công ty đã thực hiện kiểm tra nội nghiệp để chuẩn bị tất cả các tài liệu cần thiết.

Ghi chú dùng từ kiểm tra nội nghiệp

Kiểm tra nội nghiệp là quá trình rà soát hồ sơ nội bộ để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'audit' (kiểm toán), 'compliance' (tuân thủ), và 'records management' (quản lý hồ sơ).

Video minh hoạ kiểm tra nội nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm tra nội nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "kiểm tra nội nghiệp"

Kiểm tra nội nghiệp tiếng Anh là gì?

Kiểm tra nội nghiệp tiếng Anh là "Internal records check" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra các hồ sơ nội bộ của tổ chức hoặc cá nhân để xác minh thông tin hoặc tình hình hoạt động.

"Internal records check" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Internal records check" nghĩa tiếng Việt là "kiểm tra nội nghiệp". Kiểm tra nội nghiệp là quá trình rà soát hồ sơ nội bộ để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định.

Phát âm "Internal records check" như thế nào?

"Internal records check" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜːrnəl ˈrɛkɔːdz tʃɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Internal records check"?

Kiểm toán viên đã thực hiện kiểm tra nội nghiệp để xác minh tính chính xác của các tài liệu tài chính. — The accountant performed an internal records check to ensure all financial documents were accurate.