The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm tra sau thông quan tiếng Anh là gì?

kiểm tra sau thông quan tiếng Anh là Post-clearance inspection /pəʊst ˈklɪərəns ɪnˈspɛkʃən/. Kiểm tra hàng hóa sau khi đã thông quan để đảm bảo đúng quy định.

Hình minh hoạ "kiểm tra sau thông quan" tiếng Anh là "Post-clearance inspection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Post-clearance inspection

Danh từ
/pəʊst ˈklɪərəns ɪnˈspɛkʃən/

Ví dụ câu với kiểm tra sau thông quan / Post-clearance inspection

  1. 1

    The customs officer conducted a post-clearance inspection of the shipment.

    Cảnh sát hải quan đã tiến hành kiểm tra sau thông quan lô hàng.

  2. 2

    Post-clearance inspections help prevent smuggling.

    Kiểm tra sau thông quan giúp ngăn chặn buôn lậu.

Ghi chú dùng từ kiểm tra sau thông quan

Kiểm tra sau thông quan là quá trình kiểm tra hàng hóa sau khi đã qua thủ tục thông quan. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'kiểm tra hàng hóa' (inspection), 'thông quan' (customs clearance), 'hải quan' (customs).

Video minh hoạ kiểm tra sau thông quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm tra sau thông quan

Câu hỏi thường gặp về "kiểm tra sau thông quan"

Kiểm tra sau thông quan tiếng Anh là gì?

Kiểm tra sau thông quan tiếng Anh là "Post-clearance inspection" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra hàng hóa sau khi đã thông quan để đảm bảo đúng quy định.

"Post-clearance inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Post-clearance inspection" nghĩa tiếng Việt là "kiểm tra sau thông quan". Kiểm tra sau thông quan là quá trình kiểm tra hàng hóa sau khi đã qua thủ tục thông quan.

Phát âm "Post-clearance inspection" như thế nào?

"Post-clearance inspection" có phiên âm IPA /pəʊst ˈklɪərəns ɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Post-clearance inspection"?

Cảnh sát hải quan đã tiến hành kiểm tra sau thông quan lô hàng. — The customs officer conducted a post-clearance inspection of the shipment.