Tiếng Việt
Kiểm tra thân nhiệt tiếng Anh là gì?
Kiểm tra thân nhiệt tiếng Anh là Measure temperature /ˈmeʒər ˈtɛmpərətʃər/. Đo nhiệt độ cơ thể để kiểm tra sức khỏe hoặc tình trạng sốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Measure temperature
Ví dụ câu với Kiểm tra thân nhiệt / Measure temperature
- 1
Bạn cần kiểm tra nhiệt độ của mình trước khi vào phòng khám.
You need to measure your temperature before entering the clinic.
- 2
Họ đã đo nhiệt độ của hành khách trên chuyến bay để phòng tránh dịch bệnh.
They measured the passengers' temperature to prevent the spread of disease.
Ghi chú dùng từ Kiểm tra thân nhiệt
Kiểm tra thân nhiệt là hành động đo nhiệt độ cơ thể, thường dùng trong y tế hoặc kiểm tra sức khỏe. Các từ liên quan: 'thermometer' (nhiệt kế), 'fever' (sốt), 'health check' (kiểm tra sức khỏe).
Video minh hoạ Kiểm tra thân nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kiểm tra thân nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "Kiểm tra thân nhiệt"
Kiểm tra thân nhiệt tiếng Anh là gì?
Kiểm tra thân nhiệt tiếng Anh là "Measure temperature" (động từ), nghĩa là: Đo nhiệt độ cơ thể để kiểm tra sức khỏe hoặc tình trạng sốt.
"Measure temperature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Measure temperature" nghĩa tiếng Việt là "Kiểm tra thân nhiệt". Kiểm tra thân nhiệt là hành động đo nhiệt độ cơ thể, thường dùng trong y tế hoặc kiểm tra sức khỏe.
Phát âm "Measure temperature" như thế nào?
"Measure temperature" có phiên âm IPA /ˈmeʒər ˈtɛmpərətʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Measure temperature"?
You need to measure your temperature before entering the clinic. — Bạn cần kiểm tra nhiệt độ của mình trước khi vào phòng khám.