Tiếng Việt
Kiến tạo tương lai tiếng Anh là gì?
kiến tạo tương lai tiếng Anh là create the future /kriˈeɪt ðə ˈfjuʧər/. Tạo ra hoặc định hình tương lai bằng hành động hoặc ý tưởng của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
create the future
Ví dụ câu với kiến tạo tương lai / create the future
- 1
Chúng ta cần kiến tạo tương lai bền vững cho thế hệ sau.
We need to create a sustainable future for the next generations.
- 2
Anh ấy luôn cố gắng kiến tạo tương lai tốt đẹp hơn.
He always tries to create a better future.
Ghi chú dùng từ kiến tạo tương lai
Kiến tạo tương lai đề cập đến hành động xây dựng hoặc hình thành tương lai. Các từ liên quan: 'định hướng' (to orient), 'phát triển' (to develop), 'tiên phong' (to pioneer).
Video minh hoạ kiến tạo tương lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiến tạo tương lai
Câu hỏi thường gặp về "kiến tạo tương lai"
Kiến tạo tương lai tiếng Anh là gì?
Kiến tạo tương lai tiếng Anh là "create the future" (động từ), nghĩa là: Tạo ra hoặc định hình tương lai bằng hành động hoặc ý tưởng của mình.
"create the future" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"create the future" nghĩa tiếng Việt là "kiến tạo tương lai". Kiến tạo tương lai đề cập đến hành động xây dựng hoặc hình thành tương lai.
Phát âm "create the future" như thế nào?
"create the future" có phiên âm IPA /kriˈeɪt ðə ˈfjuʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "create the future"?
We need to create a sustainable future for the next generations. — Chúng ta cần kiến tạo tương lai bền vững cho thế hệ sau.