Tiếng Việt
Kiến thức sách vở tiếng Anh là gì?
Kiến thức sách vở tiếng Anh là Book Knowledge /bʊk ˈnɒlɪʤ/. Kiến thức thu nhận từ sách vở, tài liệu học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Book Knowledge
Ví dụ câu với Kiến thức sách vở / Book Knowledge
- 1
He gained a lot of book knowledge during his university years.
Anh ấy đã tích lũy nhiều kiến thức sách vở trong những năm đại học.
- 2
Her book knowledge is impressive, but she needs more practical experience.
Kiến thức sách vở của cô ấy ấn tượng, nhưng cô ấy cần thêm kinh nghiệm thực tế.
Ghi chú dùng từ Kiến thức sách vở
Kiến thức sách vở đề cập đến kiến thức học được từ sách vở, tài liệu. Các từ liên quan: 'theoretical knowledge' (kiến thức lý thuyết), 'academic' (học thuật), 'textbook' (sách giáo khoa).
Video minh hoạ Kiến thức sách vở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kiến thức sách vở
Câu hỏi thường gặp về "Kiến thức sách vở"
Kiến thức sách vở tiếng Anh là gì?
Kiến thức sách vở tiếng Anh là "Book Knowledge" (danh từ), nghĩa là: Kiến thức thu nhận từ sách vở, tài liệu học tập.
"Book Knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Book Knowledge" nghĩa tiếng Việt là "Kiến thức sách vở". Kiến thức sách vở đề cập đến kiến thức học được từ sách vở, tài liệu.
Phát âm "Book Knowledge" như thế nào?
"Book Knowledge" có phiên âm IPA /bʊk ˈnɒlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Book Knowledge"?
Anh ấy đã tích lũy nhiều kiến thức sách vở trong những năm đại học. — He gained a lot of book knowledge during his university years.