The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiến trúc sư trưởng tiếng Anh là gì?

kiến trúc sư trưởng tiếng Anh là chief architect /ʧif ˈɑrkəˌtɛkt/. Kiến trúc sư trưởng là người đứng đầu trong lĩnh vực thiết kế và giám sát các dự án kiến trúc lớn.

Hình minh hoạ "kiến trúc sư trưởng" tiếng Anh là "chief architect"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chief architect

Danh từ
/ʧif ˈɑrkəˌtɛkt/

Ví dụ câu với kiến trúc sư trưởng / chief architect

  1. 1

    Kiến trúc sư trưởng đã phê duyệt bản thiết kế cuối cùng của tòa nhà.

    The chief architect approved the final design of the building.

  2. 2

    Chúng tôi đã gặp kiến trúc sư trưởng để thảo luận về dự án mới.

    We met with the chief architect to discuss the new project.

Ghi chú dùng từ kiến trúc sư trưởng

Kiến trúc sư trưởng là người chỉ huy các hoạt động thiết kế kiến trúc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'architect' (kiến trúc sư), 'designer' (nhà thiết kế), và 'project manager' (quản lý dự án).

Video minh hoạ kiến trúc sư trưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiến trúc sư trưởng

Câu hỏi thường gặp về "kiến trúc sư trưởng"

Kiến trúc sư trưởng tiếng Anh là gì?

Kiến trúc sư trưởng tiếng Anh là "chief architect" (danh từ), nghĩa là: Kiến trúc sư trưởng là người đứng đầu trong lĩnh vực thiết kế và giám sát các dự án kiến trúc lớn.

"chief architect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chief architect" nghĩa tiếng Việt là "kiến trúc sư trưởng". Kiến trúc sư trưởng là người chỉ huy các hoạt động thiết kế kiến trúc.

Phát âm "chief architect" như thế nào?

"chief architect" có phiên âm IPA /ʧif ˈɑrkəˌtɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chief architect"?

The chief architect approved the final design of the building. — Kiến trúc sư trưởng đã phê duyệt bản thiết kế cuối cùng của tòa nhà.