The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thượng tầng tiếng Anh là gì?

thượng tầng tiếng Anh là Upper structure /ˈʌp.ər ˈstrʌk.tʃər/. Cấu trúc phía trên cùng của một tòa nhà hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "thượng tầng" tiếng Anh là "Upper structure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Upper structure

Danh từ
/ˈʌp.ər ˈstrʌk.tʃər/

Ví dụ câu với thượng tầng / Upper structure

  1. 1

    The upper structure of the building was damaged in the storm.

    Cấu trúc phía trên của tòa nhà bị hư hỏng trong cơn bão.

  2. 2

    Engineers inspected the upper structure for safety.

    Các kỹ sư đã kiểm tra cấu trúc phía trên để đảm bảo an toàn.

Ghi chú dùng từ thượng tầng

Thượng tầng đề cập đến phần trên cùng của một cấu trúc hoặc tòa nhà. Các thuật ngữ liên quan gồm 'foundation' (nền móng), 'framework' (khung), 'roof' (mái nhà).

Video minh hoạ thượng tầng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thượng tầng

Câu hỏi thường gặp về "thượng tầng"

Thượng tầng tiếng Anh là gì?

Thượng tầng tiếng Anh là "Upper structure" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc phía trên cùng của một tòa nhà hoặc hệ thống.

"Upper structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Upper structure" nghĩa tiếng Việt là "thượng tầng". Thượng tầng đề cập đến phần trên cùng của một cấu trúc hoặc tòa nhà.

Phát âm "Upper structure" như thế nào?

"Upper structure" có phiên âm IPA /ˈʌp.ər ˈstrʌk.tʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Upper structure"?

Cấu trúc phía trên của tòa nhà bị hư hỏng trong cơn bão. — The upper structure of the building was damaged in the storm.