Tiếng Việt
Kim ngạch xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?
kim ngạch xuất nhập khẩu tiếng Anh là export-import turnover /ˈɛkspɔːrt-ˈɪmpɔːrt ˈtɜːrnˌoʊvər/. Doanh thu từ hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
export-import turnover
Ví dụ câu với kim ngạch xuất nhập khẩu / export-import turnover
- 1
Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tăng trưởng mạnh trong năm nay.
Vietnam's export-import turnover has grown significantly this year.
- 2
Kim ngạch nhập khẩu giảm do hạn chế thương mại quốc tế.
Import-export turnover decreased due to international trade restrictions.
Ghi chú dùng từ kim ngạch xuất nhập khẩu
Thuật ngữ này chỉ tổng giá trị của hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu trong một quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trade balance' (thặng dư thương mại), 'trade deficit' (thâm hụt thương mại), và 'foreign trade' (thương mại quốc tế).
Video minh hoạ kim ngạch xuất nhập khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim ngạch xuất nhập khẩu
Câu hỏi thường gặp về "kim ngạch xuất nhập khẩu"
Kim ngạch xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?
Kim ngạch xuất nhập khẩu tiếng Anh là "export-import turnover" (danh từ), nghĩa là: Doanh thu từ hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
"export-import turnover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"export-import turnover" nghĩa tiếng Việt là "kim ngạch xuất nhập khẩu". Thuật ngữ này chỉ tổng giá trị của hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu trong một quốc gia.
Phát âm "export-import turnover" như thế nào?
"export-import turnover" có phiên âm IPA /ˈɛkspɔːrt-ˈɪmpɔːrt ˈtɜːrnˌoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "export-import turnover"?
Vietnam's export-import turnover has grown significantly this year. — Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tăng trưởng mạnh trong năm nay.