Tiếng Việt
Kim thuộc tiếng Anh là gì?
kim thuộc tiếng Anh là metallic /məˈtæl.ɪk/. Có đặc tính của kim loại, thường có màu sáng bóng và dẫn điện tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metallic
Ví dụ câu với kim thuộc / metallic
- 1
Chiếc nhẫn kim thuộc phản chiếu ánh sáng.
The metallic surface of the car gleamed in the sunlight.
- 2
Vật dụng này làm bằng kim thuộc, rất bền.
This utensil is made of metallic material, making it very durable.
Ghi chú dùng từ kim thuộc
Từ 'kim thuộc' mô tả đặc tính của kim loại. Các từ liên quan gồm 'metal', 'alloy' (hợp kim), 'conductivity' (độ dẫn điện), 'shine' (ánh sáng), đều liên quan đến vật liệu kim loại.
Video minh hoạ kim thuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim thuộc
Câu hỏi thường gặp về "kim thuộc"
Kim thuộc tiếng Anh là gì?
Kim thuộc tiếng Anh là "metallic" (tính từ), nghĩa là: Có đặc tính của kim loại, thường có màu sáng bóng và dẫn điện tốt.
"metallic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metallic" nghĩa tiếng Việt là "kim thuộc". Từ 'kim thuộc' mô tả đặc tính của kim loại.
Phát âm "metallic" như thế nào?
"metallic" có phiên âm IPA /məˈtæl.ɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metallic"?
The metallic surface of the car gleamed in the sunlight. — Chiếc nhẫn kim thuộc phản chiếu ánh sáng.