The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh bổn tiếng Anh là gì?

kinh bổn tiếng Anh là Canon /ˈkænən/. Quyển sách chính thức hoặc thánh điển của một tôn giáo hoặc tổ chức, thường chứa các quy tắc, giáo lý hoặc luật lệ.

Hình minh hoạ "kinh bổn" tiếng Anh là "Canon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Canon

Danh từ
/ˈkænən/

Ví dụ câu với kinh bổn / Canon

  1. 1

    The Bible is considered the canonical text for Christianity.

    The Quran is the canonical scripture of Islam.

  2. 2

    He studied the canon law at the university.

    Canon law governs the church's internal legal matters.

Ghi chú dùng từ kinh bổn

Kinh bổn thường liên quan đến các văn bản thiêng liêng hoặc luật lệ chính thức của tôn giáo hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm 'scripture' (kinh thánh), 'religious text' (văn bản tôn giáo), 'law' (luật), 'religion' (tôn giáo).

Video minh hoạ kinh bổn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh bổn

Câu hỏi thường gặp về "kinh bổn"

Kinh bổn tiếng Anh là gì?

Kinh bổn tiếng Anh là "Canon" (danh từ), nghĩa là: Quyển sách chính thức hoặc thánh điển của một tôn giáo hoặc tổ chức, thường chứa các quy tắc, giáo lý hoặc luật lệ.

"Canon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Canon" nghĩa tiếng Việt là "kinh bổn". Kinh bổn thường liên quan đến các văn bản thiêng liêng hoặc luật lệ chính thức của tôn giáo hoặc tổ chức.

Phát âm "Canon" như thế nào?

"Canon" có phiên âm IPA /ˈkænən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Canon"?

The Quran is the canonical scripture of Islam. — The Bible is considered the canonical text for Christianity.