The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh vĩ tiếng Anh là gì?

kinh vĩ tiếng Anh là theodolite /θiˈɒd.ə.laɪt/. Thiết bị đo góc dùng trong địa hình và xây dựng để xác định vị trí chính xác.

Hình minh hoạ "kinh vĩ" tiếng Anh là "theodolite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

theodolite

Danh từ
/θiˈɒd.ə.laɪt/

Ví dụ câu với kinh vĩ / theodolite

  1. 1

    Kỹ sư sử dụng kinh vĩ để đo góc trong công trình xây dựng.

    The engineer used the theodolite to measure angles in the construction project.

  2. 2

    Kinh vĩ giúp xác định vị trí chính xác trên bản đồ.

    The theodolite helps in precisely locating points on the map.

Ghi chú dùng từ kinh vĩ

Kinh vĩ là dụng cụ đo góc trong khảo sát địa hình. Các từ liên quan: 'surveying instrument' (dụng cụ khảo sát), 'angle measurement' (đo góc), 'mapping' (bản đồ).

Video minh hoạ kinh vĩ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh vĩ

Câu hỏi thường gặp về "kinh vĩ"

Kinh vĩ tiếng Anh là gì?

Kinh vĩ tiếng Anh là "theodolite" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo góc dùng trong địa hình và xây dựng để xác định vị trí chính xác.

"theodolite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"theodolite" nghĩa tiếng Việt là "kinh vĩ". Kinh vĩ là dụng cụ đo góc trong khảo sát địa hình.

Phát âm "theodolite" như thế nào?

"theodolite" có phiên âm IPA /θiˈɒd.ə.laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "theodolite"?

The engineer used the theodolite to measure angles in the construction project. — Kỹ sư sử dụng kinh vĩ để đo góc trong công trình xây dựng.