The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kính cận thị tiếng Anh là gì?

Kính cận thị tiếng Anh là Myopia glasses /ˈmaɪəpɪə ˈɡlɑːsɪz/. Kính dùng để điều chỉnh thị lực cận thị, giúp nhìn rõ hơn các vật gần.

Hình minh hoạ "Kính cận thị" tiếng Anh là "Myopia glasses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Myopia glasses

Danh từ
/ˈmaɪəpɪə ˈɡlɑːsɪz/

Ví dụ câu với Kính cận thị / Myopia glasses

  1. 1

    Tôi đeo kính cận thị để đọc sách rõ hơn.

    I wear myopia glasses to read more clearly.

  2. 2

    Anh ấy mua một chiếc kính cận thị mới để thay thế chiếc cũ đã hỏng.

    He bought a new pair of myopia glasses to replace his old broken ones.

Ghi chú dùng từ Kính cận thị

Kính cận thị giúp người bị cận thị nhìn rõ hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'cận thị' (nearsightedness), 'kính điều chỉnh thị lực' (vision correction glasses), 'đeo kính' (wear glasses).

Video minh hoạ Kính cận thị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kính cận thị

Câu hỏi thường gặp về "Kính cận thị"

Kính cận thị tiếng Anh là gì?

Kính cận thị tiếng Anh là "Myopia glasses" (danh từ), nghĩa là: Kính dùng để điều chỉnh thị lực cận thị, giúp nhìn rõ hơn các vật gần.

"Myopia glasses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Myopia glasses" nghĩa tiếng Việt là "Kính cận thị". Kính cận thị giúp người bị cận thị nhìn rõ hơn.

Phát âm "Myopia glasses" như thế nào?

"Myopia glasses" có phiên âm IPA /ˈmaɪəpɪə ˈɡlɑːsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Myopia glasses"?

I wear myopia glasses to read more clearly. — Tôi đeo kính cận thị để đọc sách rõ hơn.