Tiếng Việt
Kính phân cực tiếng Anh là gì?
kính phân cực tiếng Anh là polarized glasses /ˈpəʊ.lə.raɪzd ˈɡlɑː.sɪz/. Kính phân cực là loại kính dùng để giảm chói và phản xạ ánh sáng bằng cách loại bỏ ánh sáng phản xạ theo một hướng nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polarized glasses
Ví dụ câu với kính phân cực / polarized glasses
- 1
Tôi đeo kính phân cực khi lái xe để giảm chói từ mặt đường.
I wear polarized glasses when driving to reduce glare from the road.
- 2
Kính phân cực rất hữu ích khi đi biển để giảm phản xạ của mặt nước.
Polarized glasses are very useful at the beach to reduce reflections from the water.
Ghi chú dùng từ kính phân cực
Kính phân cực giúp giảm chói và phản xạ ánh sáng. Các thuật ngữ liên quan: 'UV protection' (bảo vệ tia UV), 'anti-reflective coating' (lớp phủ chống phản xạ), 'lens' (kính).
Video minh hoạ kính phân cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính phân cực
Câu hỏi thường gặp về "kính phân cực"
Kính phân cực tiếng Anh là gì?
Kính phân cực tiếng Anh là "polarized glasses" (danh từ), nghĩa là: Kính phân cực là loại kính dùng để giảm chói và phản xạ ánh sáng bằng cách loại bỏ ánh sáng phản xạ theo một hướng nhất định.
"polarized glasses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polarized glasses" nghĩa tiếng Việt là "kính phân cực". Kính phân cực giúp giảm chói và phản xạ ánh sáng.
Phát âm "polarized glasses" như thế nào?
"polarized glasses" có phiên âm IPA /ˈpəʊ.lə.raɪzd ˈɡlɑː.sɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polarized glasses"?
I wear polarized glasses when driving to reduce glare from the road. — Tôi đeo kính phân cực khi lái xe để giảm chói từ mặt đường.