Tiếng Việt
Kinh luân tiếng Anh là gì?
kinh luân tiếng Anh là prayer wheel /ˈpreɪər wil/. Bánh xe cầu nguyện trong Phật giáo Tây Tạng, dùng để tụng kinh và cầu nguyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prayer wheel
Ví dụ câu với kinh luân / prayer wheel
- 1
Người ta quay bánh xe cầu nguyện để tích tụ phước lành.
People spin the prayer wheel to accumulate blessings.
- 2
Trong đền, tôi thấy các nhà sư quay bánh xe cầu nguyện liên tục.
In the temple, I saw monks continuously spinning the prayer wheel.
Ghi chú dùng từ kinh luân
Kinh luân là vật dụng trong Phật giáo Tây Tạng để tụng kinh. Các thuật ngữ liên quan: 'mantra' (thần chú), 'meditation' (thiền), 'Buddhism' (Phật giáo).
Video minh hoạ kinh luân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh luân
Câu hỏi thường gặp về "kinh luân"
Kinh luân tiếng Anh là gì?
Kinh luân tiếng Anh là "prayer wheel" (danh từ), nghĩa là: Bánh xe cầu nguyện trong Phật giáo Tây Tạng, dùng để tụng kinh và cầu nguyện.
"prayer wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prayer wheel" nghĩa tiếng Việt là "kinh luân". Kinh luân là vật dụng trong Phật giáo Tây Tạng để tụng kinh.
Phát âm "prayer wheel" như thế nào?
"prayer wheel" có phiên âm IPA /ˈpreɪər wil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prayer wheel"?
People spin the prayer wheel to accumulate blessings. — Người ta quay bánh xe cầu nguyện để tích tụ phước lành.