Tiếng Việt
Kinh nghiệm lâu năm tiếng Anh là gì?
kinh nghiệm lâu năm tiếng Anh là extensive experience /ɪkˈstensɪv ɪkˈspɪərɪəns/. Kinh nghiệm lâu năm đề cập đến sự hiểu biết và kỹ năng tích lũy qua nhiều năm làm việc hoặc thực hành trong một lĩnh vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extensive experience
Ví dụ câu với kinh nghiệm lâu năm / extensive experience
- 1
Anh ấy có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực kỹ thuật phần mềm.
He has extensive experience in software engineering.
- 2
Chúng tôi cần một người có kinh nghiệm lâu năm để dẫn dắt dự án.
We need someone with extensive experience to lead the project.
Ghi chú dùng từ kinh nghiệm lâu năm
Kinh nghiệm lâu năm là sự tích lũy kiến thức qua thời gian dài. Các từ liên quan: 'expertise' (chuyên môn), 'skills' (kỹ năng), 'knowledge' (kiến thức).
Video minh hoạ kinh nghiệm lâu năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh nghiệm lâu năm
Câu hỏi thường gặp về "kinh nghiệm lâu năm"
Kinh nghiệm lâu năm tiếng Anh là gì?
Kinh nghiệm lâu năm tiếng Anh là "extensive experience" (danh từ), nghĩa là: Kinh nghiệm lâu năm đề cập đến sự hiểu biết và kỹ năng tích lũy qua nhiều năm làm việc hoặc thực hành trong một lĩnh vực.
"extensive experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extensive experience" nghĩa tiếng Việt là "kinh nghiệm lâu năm". Kinh nghiệm lâu năm là sự tích lũy kiến thức qua thời gian dài.
Phát âm "extensive experience" như thế nào?
"extensive experience" có phiên âm IPA /ɪkˈstensɪv ɪkˈspɪərɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extensive experience"?
He has extensive experience in software engineering. — Anh ấy có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực kỹ thuật phần mềm.