Tiếng Việt
Kinh phí bảo trì tiếng Anh là gì?
kinh phí bảo trì tiếng Anh là Maintenance cost /ˈmeɪntənəns kɔːst/. Chi phí cần thiết để duy trì và sửa chữa thiết bị hoặc công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Maintenance cost
Ví dụ câu với kinh phí bảo trì / Maintenance cost
- 1
The company allocated a budget for maintenance costs this year.
Công ty đã phân bổ ngân sách cho chi phí bảo trì trong năm nay.
- 2
Regular maintenance costs can prevent major repairs.
Chi phí bảo trì định kỳ có thể ngăn chặn các sửa chữa lớn.
Ghi chú dùng từ kinh phí bảo trì
Kinh phí bảo trì đề cập đến ngân sách dành cho việc duy trì hoạt động của thiết bị hoặc công trình. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'upkeep' (bảo dưỡng), 'repair' (sửa chữa), 'inspection' (kiểm tra).
Video minh hoạ kinh phí bảo trì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh phí bảo trì
Câu hỏi thường gặp về "kinh phí bảo trì"
Kinh phí bảo trì tiếng Anh là gì?
Kinh phí bảo trì tiếng Anh là "Maintenance cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí cần thiết để duy trì và sửa chữa thiết bị hoặc công trình.
"Maintenance cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Maintenance cost" nghĩa tiếng Việt là "kinh phí bảo trì". Kinh phí bảo trì đề cập đến ngân sách dành cho việc duy trì hoạt động của thiết bị hoặc công trình.
Phát âm "Maintenance cost" như thế nào?
"Maintenance cost" có phiên âm IPA /ˈmeɪntənəns kɔːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Maintenance cost"?
Công ty đã phân bổ ngân sách cho chi phí bảo trì trong năm nay. — The company allocated a budget for maintenance costs this year.