The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh tế công cộng tiếng Anh là gì?

kinh tế công cộng tiếng Anh là Public Economics /ˈpʌblɪk ˌiːkəˈnɒmɪks/. Kinh tế công cộng nghiên cứu về vai trò của chính phủ trong việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ chung, cũng như các tác động của chính sách công đối với nền kinh tế.

Hình minh hoạ "kinh tế công cộng" tiếng Anh là "Public Economics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Public Economics

Danh từ
/ˈpʌblɪk ˌiːkəˈnɒmɪks/

Ví dụ câu với kinh tế công cộng / Public Economics

  1. 1

    Kinh tế công cộng phân tích cách chính phủ can thiệp vào thị trường để nâng cao phúc lợi xã hội.

    Public economics analyzes how the government intervenes in the market to enhance social welfare.

  2. 2

    Chuyên ngành này giúp hiểu rõ các chính sách thuế và chi tiêu công của chính phủ.

    This field helps understand government tax and public expenditure policies.

Ghi chú dùng từ kinh tế công cộng

Kinh tế công cộng liên quan đến các thuật ngữ như 'thuế' (tax), 'chi tiêu công' (public expenditure), và 'phúc lợi xã hội' (social welfare).

Video minh hoạ kinh tế công cộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh tế công cộng

Câu hỏi thường gặp về "kinh tế công cộng"

Kinh tế công cộng tiếng Anh là gì?

Kinh tế công cộng tiếng Anh là "Public Economics" (danh từ), nghĩa là: Kinh tế công cộng nghiên cứu về vai trò của chính phủ trong việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ chung, cũng như các tác động của chính sách công đối với nền kinh tế.

"Public Economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Public Economics" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế công cộng". Kinh tế công cộng liên quan đến các thuật ngữ như 'thuế' (tax), 'chi tiêu công' (public expenditure), và 'phúc lợi xã hội' (social welfare).

Phát âm "Public Economics" như thế nào?

"Public Economics" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ˌiːkəˈnɒmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Public Economics"?

Public economics analyzes how the government intervenes in the market to enhance social welfare. — Kinh tế công cộng phân tích cách chính phủ can thiệp vào thị trường để nâng cao phúc lợi xã hội.