Tiếng Việt
Kinh tế ngành tiếng Anh là gì?
kinh tế ngành tiếng Anh là Sectoral Economics /ˈsɛktərəl ˌiːkəˈnɒmɪks/. Kinh tế ngành là lĩnh vực nghiên cứu về các ngành kinh tế riêng biệt và mối quan hệ của chúng trong nền kinh tế chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sectoral Economics
Ví dụ câu với kinh tế ngành / Sectoral Economics
- 1
Sectoral economics analyzes the performance of the manufacturing sector.
Kinh tế ngành phân tích hiệu suất của ngành sản xuất.
- 2
Policies in sectoral economics aim to boost specific industries.
Chính sách trong kinh tế ngành nhằm thúc đẩy các ngành công nghiệp cụ thể.
Ghi chú dùng từ kinh tế ngành
Kinh tế ngành liên quan đến các lĩnh vực kinh tế riêng biệt như nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'macroeconomics' (kinh tế vĩ mô), 'microeconomics' (kinh tế vi mô), 'industry analysis' (phân tích ngành).
Video minh hoạ kinh tế ngành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh tế ngành
Câu hỏi thường gặp về "kinh tế ngành"
Kinh tế ngành tiếng Anh là gì?
Kinh tế ngành tiếng Anh là "Sectoral Economics" (danh từ), nghĩa là: Kinh tế ngành là lĩnh vực nghiên cứu về các ngành kinh tế riêng biệt và mối quan hệ của chúng trong nền kinh tế chung.
"Sectoral Economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sectoral Economics" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế ngành". Kinh tế ngành liên quan đến các lĩnh vực kinh tế riêng biệt như nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ.
Phát âm "Sectoral Economics" như thế nào?
"Sectoral Economics" có phiên âm IPA /ˈsɛktərəl ˌiːkəˈnɒmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sectoral Economics"?
Kinh tế ngành phân tích hiệu suất của ngành sản xuất. — Sectoral economics analyzes the performance of the manufacturing sector.