Tiếng Việt
Kinh tế gia đình tiếng Anh là gì?
kinh tế gia đình tiếng Anh là Household Economics /ˈhaʊshəʊld ˌiːkəˈnɒmɪks/. Kinh tế gia đình là lĩnh vực nghiên cứu về cách các hộ gia đình quản lý tài chính và tài nguyên của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Household Economics
Ví dụ câu với kinh tế gia đình / Household Economics
- 1
Kinh tế gia đình ảnh hưởng lớn đến quyết định tiêu dùng của mỗi người.
Household economics helps us understand how families allocate their income.
- 2
Các chính sách về kinh tế gia đình có thể giúp giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Policies on household economics can help reduce poverty and improve living standards.
Ghi chú dùng từ kinh tế gia đình
Kinh tế gia đình liên quan đến quản lý tài chính cá nhân, ngân sách gia đình, và tiết kiệm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tài chính cá nhân' (personal finance), 'ngân sách' (budget), và 'tiết kiệm' (savings).
Video minh hoạ kinh tế gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh tế gia đình
Câu hỏi thường gặp về "kinh tế gia đình"
Kinh tế gia đình tiếng Anh là gì?
Kinh tế gia đình tiếng Anh là "Household Economics" (danh từ), nghĩa là: Kinh tế gia đình là lĩnh vực nghiên cứu về cách các hộ gia đình quản lý tài chính và tài nguyên của mình.
"Household Economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Household Economics" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế gia đình". Kinh tế gia đình liên quan đến quản lý tài chính cá nhân, ngân sách gia đình, và tiết kiệm.
Phát âm "Household Economics" như thế nào?
"Household Economics" có phiên âm IPA /ˈhaʊshəʊld ˌiːkəˈnɒmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Household Economics"?
Household economics helps us understand how families allocate their income. — Kinh tế gia đình ảnh hưởng lớn đến quyết định tiêu dùng của mỗi người.