Tiếng Việt
Kinh tế tài chính tiếng Anh là gì?
kinh tế tài chính tiếng Anh là Financial Economics /faɪˈnænʃl ˌiːkəˈnɒmɪks/. Ngành nghiên cứu về cách các thị trường tài chính hoạt động và ảnh hưởng đến nền kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Financial Economics
Ví dụ câu với kinh tế tài chính / Financial Economics
- 1
Financial economics phân tích cách thị trường chứng khoán phản ứng với các chính sách mới.
Financial economics studies how financial markets respond to new policies.
- 2
Các nhà kinh tế tài chính đánh giá rủi ro và lợi nhuận của các khoản đầu tư.
Financial economists assess the risks and returns of investments.
Ghi chú dùng từ kinh tế tài chính
Kinh tế tài chính là lĩnh vực nghiên cứu về các thị trường tài chính và các yếu tố ảnh hưởng đến chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial markets' (thị trường tài chính), 'investment' (đầu tư), 'risk' (rủi ro).
Video minh hoạ kinh tế tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh tế tài chính
Câu hỏi thường gặp về "kinh tế tài chính"
Kinh tế tài chính tiếng Anh là gì?
Kinh tế tài chính tiếng Anh là "Financial Economics" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về cách các thị trường tài chính hoạt động và ảnh hưởng đến nền kinh tế.
"Financial Economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Financial Economics" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế tài chính". Kinh tế tài chính là lĩnh vực nghiên cứu về các thị trường tài chính và các yếu tố ảnh hưởng đến chúng.
Phát âm "Financial Economics" như thế nào?
"Financial Economics" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃl ˌiːkəˈnɒmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Financial Economics"?
Financial economics studies how financial markets respond to new policies. — Financial economics phân tích cách thị trường chứng khoán phản ứng với các chính sách mới.