Tiếng Việt
Kinh tuyến tiếng Anh là gì?
kinh tuyến tiếng Anh là Meridian /məˈrɪdiən/. Kinh tuyến là các đường vĩ tuyến trên bản đồ, chia trái đất thành các miền theo vĩ độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Meridian
Ví dụ câu với kinh tuyến / Meridian
- 1
Kinh tuyến Greenwich là kinh tuyến gốc.
The Prime Meridian runs through Greenwich.
- 2
Chúng ta cần xác định kinh tuyến để định vị chính xác trên bản đồ.
We need to identify the meridian to locate precisely on the map.
Ghi chú dùng từ kinh tuyến
Kinh tuyến là các đường vĩ tuyến giúp định vị trên bản đồ. Các thuật ngữ liên quan gồm vĩ tuyến (latitude), kinh tuyến gốc (Prime Meridian), và hệ tọa độ địa lý (geographic coordinate system).
Video minh hoạ kinh tuyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh tuyến
Câu hỏi thường gặp về "kinh tuyến"
Kinh tuyến tiếng Anh là gì?
Kinh tuyến tiếng Anh là "Meridian" (danh từ), nghĩa là: Kinh tuyến là các đường vĩ tuyến trên bản đồ, chia trái đất thành các miền theo vĩ độ.
"Meridian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Meridian" nghĩa tiếng Việt là "kinh tuyến". Kinh tuyến là các đường vĩ tuyến giúp định vị trên bản đồ.
Phát âm "Meridian" như thế nào?
"Meridian" có phiên âm IPA /məˈrɪdiən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Meridian"?
The Prime Meridian runs through Greenwich. — Kinh tuyến Greenwich là kinh tuyến gốc.