The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kính yêu tiếng Anh là gì?

kính yêu tiếng Anh là beloved /bɪˈlʌvd/. được yêu quý, rất yêu thương

Hình minh hoạ "kính yêu" tiếng Anh là "beloved"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beloved

Tính từ
/bɪˈlʌvd/

Ví dụ câu với kính yêu / beloved

  1. 1

    Anh ấy là người bạn kính yêu của tôi.

    He is my beloved friend.

  2. 2

    Cô ấy luôn là người kính yêu trong trái tim tôi.

    She has always been the beloved in my heart.

Ghi chú dùng từ kính yêu

Từ này thể hiện sự yêu thương sâu sắc, thường dùng để mô tả người thân yêu hoặc vật quý giá. Các từ liên quan gồm 'cherished' (được trân trọng), 'adored' (được yêu mến), 'dear' (thân yêu).

Video minh hoạ kính yêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kính yêu

Câu hỏi thường gặp về "kính yêu"

Kính yêu tiếng Anh là gì?

Kính yêu tiếng Anh là "beloved" (tính từ), nghĩa là: được yêu quý, rất yêu thương

"beloved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beloved" nghĩa tiếng Việt là "kính yêu". Từ này thể hiện sự yêu thương sâu sắc, thường dùng để mô tả người thân yêu hoặc vật quý giá.

Phát âm "beloved" như thế nào?

"beloved" có phiên âm IPA /bɪˈlʌvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beloved"?

He is my beloved friend. — Anh ấy là người bạn kính yêu của tôi.