Tiếng Việt
Vợ yêu tiếng Anh là gì?
vợ yêu tiếng Anh là beloved wife /bɪˈlʌvd waɪf/. Vợ yêu là người vợ được yêu thương và quý trọng trong mối quan hệ hôn nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beloved wife
Ví dụ câu với vợ yêu / beloved wife
- 1
Anh ấy luôn dành những lời yêu thương cho vợ yêu của mình.
He always says loving words to his beloved wife.
- 2
Vợ yêu của tôi là người bạn đời tuyệt vời nhất.
My beloved wife is the most wonderful life partner.
Ghi chú dùng từ vợ yêu
Vợ yêu thể hiện sự yêu thương đặc biệt dành cho người vợ. Các từ liên quan: 'husband' (chồng), 'marriage' (hôn nhân), 'love' (tình yêu).
Video minh hoạ vợ yêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vợ yêu
Câu hỏi thường gặp về "vợ yêu"
Vợ yêu tiếng Anh là gì?
Vợ yêu tiếng Anh là "beloved wife" (danh từ), nghĩa là: Vợ yêu là người vợ được yêu thương và quý trọng trong mối quan hệ hôn nhân.
"beloved wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beloved wife" nghĩa tiếng Việt là "vợ yêu". Vợ yêu thể hiện sự yêu thương đặc biệt dành cho người vợ.
Phát âm "beloved wife" như thế nào?
"beloved wife" có phiên âm IPA /bɪˈlʌvd waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beloved wife"?
He always says loving words to his beloved wife. — Anh ấy luôn dành những lời yêu thương cho vợ yêu của mình.