Tiếng Việt
Lãi suất cổ tức tiếng Anh là gì?
lãi suất cổ tức tiếng Anh là Dividend Interest Rate /ˈdɪvɪdɛnd ˈɪntrəst reɪt/. Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận cổ tức mà nhà đầu tư nhận được từ cổ phần của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dividend Interest Rate
Ví dụ câu với lãi suất cổ tức / Dividend Interest Rate
- 1
Lãi suất cổ tức của công ty năm nay là 5%.
The dividend interest rate of the company this year is 5%.
- 2
Các nhà đầu tư chú ý đến lãi suất cổ tức để đánh giá lợi nhuận từ cổ phiếu.
Investors pay attention to the dividend interest rate to evaluate profits from stocks.
Ghi chú dùng từ lãi suất cổ tức
Lãi suất cổ tức thể hiện phần lợi nhuận cổ tức trên mỗi cổ phần. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cổ phiếu' (stock), 'lợi nhuận' (profit), 'cổ tức' (dividend).
Video minh hoạ lãi suất cổ tức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi suất cổ tức
Câu hỏi thường gặp về "lãi suất cổ tức"
Lãi suất cổ tức tiếng Anh là gì?
Lãi suất cổ tức tiếng Anh là "Dividend Interest Rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận cổ tức mà nhà đầu tư nhận được từ cổ phần của họ.
"Dividend Interest Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dividend Interest Rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất cổ tức". Lãi suất cổ tức thể hiện phần lợi nhuận cổ tức trên mỗi cổ phần.
Phát âm "Dividend Interest Rate" như thế nào?
"Dividend Interest Rate" có phiên âm IPA /ˈdɪvɪdɛnd ˈɪntrəst reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dividend Interest Rate"?
The dividend interest rate of the company this year is 5%. — Lãi suất cổ tức của công ty năm nay là 5%.