The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lãi suất điều hành tiếng Anh là gì?

lãi suất điều hành tiếng Anh là Policy Interest Rate /ˈpɒlɪsi ˈɪntrəst reɪt/. Lãi suất do ngân hàng trung ương đặt ra để điều chỉnh chính sách tiền tệ, ảnh hưởng đến lãi suất cho vay và tiết kiệm trong nền kinh tế.

Hình minh hoạ "lãi suất điều hành" tiếng Anh là "Policy Interest Rate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Policy Interest Rate

Danh từ
/ˈpɒlɪsi ˈɪntrəst reɪt/

Ví dụ câu với lãi suất điều hành / Policy Interest Rate

  1. 1

    Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất điều hành để kiểm soát lạm phát.

    The central bank raised the policy interest rate to control inflation.

  2. 2

    Lãi suất điều hành thấp hơn giúp kích thích tăng trưởng kinh tế.

    A lower policy interest rate encourages economic growth.

Ghi chú dùng từ lãi suất điều hành

Lãi suất điều hành là lãi suất do ngân hàng trung ương đặt ra để điều chỉnh chính sách tiền tệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lãi suất cơ bản' (base rate), 'lãi suất vay' (loan interest rate), và 'lãi suất tiết kiệm' (savings interest rate).

Video minh hoạ lãi suất điều hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lãi suất điều hành

Câu hỏi thường gặp về "lãi suất điều hành"

Lãi suất điều hành tiếng Anh là gì?

Lãi suất điều hành tiếng Anh là "Policy Interest Rate" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất do ngân hàng trung ương đặt ra để điều chỉnh chính sách tiền tệ, ảnh hưởng đến lãi suất cho vay và tiết kiệm trong nền kinh tế.

"Policy Interest Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Policy Interest Rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất điều hành". Lãi suất điều hành là lãi suất do ngân hàng trung ương đặt ra để điều chỉnh chính sách tiền tệ.

Phát âm "Policy Interest Rate" như thế nào?

"Policy Interest Rate" có phiên âm IPA /ˈpɒlɪsi ˈɪntrəst reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Policy Interest Rate"?

The central bank raised the policy interest rate to control inflation. — Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất điều hành để kiểm soát lạm phát.