Tiếng Việt
Lại trở vào tiếng Anh là gì?
lại trở vào tiếng Anh là re-enter /riˈɪntər/. đi vào lại, trở lại nơi nào đó đã rời khỏi

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
re-enter
Ví dụ câu với lại trở vào / re-enter
- 1
Anh ấy lại trở vào phòng sau khi ra ngoài.
He re-entered the room after going out.
- 2
Cô ấy lại trở vào lớp học khi trời mưa.
She re-entered the classroom when it started to rain.
Ghi chú dùng từ lại trở vào
Lại trở vào là hành động đi vào lại một nơi đã rời khỏi. Các từ liên quan: enter (đi vào), return (quay lại), come back (quay trở lại).
Video minh hoạ lại trở vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lại trở vào
Câu hỏi thường gặp về "lại trở vào"
Lại trở vào tiếng Anh là gì?
Lại trở vào tiếng Anh là "re-enter" (động từ), nghĩa là: đi vào lại, trở lại nơi nào đó đã rời khỏi
"re-enter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"re-enter" nghĩa tiếng Việt là "lại trở vào". Lại trở vào là hành động đi vào lại một nơi đã rời khỏi.
Phát âm "re-enter" như thế nào?
"re-enter" có phiên âm IPA /riˈɪntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "re-enter"?
He re-entered the room after going out. — Anh ấy lại trở vào phòng sau khi ra ngoài.