Tiếng Việt
Lai vãng tiếng Anh là gì?
lai vãng tiếng Anh là frequent /ˈfriː.kwənt/. Thường xuyên đến lại hoặc làm lại nhiều lần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frequent
Ví dụ câu với lai vãng / frequent
- 1
Anh ấy hay lai vãng quán cà phê này.
He often frequents this coffee shop.
- 2
Chúng tôi lai vãng công viên vào cuối tuần.
We frequent the park on weekends.
Ghi chú dùng từ lai vãng
Lai vãng có nghĩa là đến lại nhiều lần, thường xuyên. Các từ liên quan gồm 'regular', 'habitual', 'recurrent' - đều chỉ sự lặp lại hoặc tần suất cao trong hành động.
Video minh hoạ lai vãng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lai vãng
Câu hỏi thường gặp về "lai vãng"
Lai vãng tiếng Anh là gì?
Lai vãng tiếng Anh là "frequent" (động từ), nghĩa là: Thường xuyên đến lại hoặc làm lại nhiều lần.
"frequent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frequent" nghĩa tiếng Việt là "lai vãng". Lai vãng có nghĩa là đến lại nhiều lần, thường xuyên.
Phát âm "frequent" như thế nào?
"frequent" có phiên âm IPA /ˈfriː.kwənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frequent"?
He often frequents this coffee shop. — Anh ấy hay lai vãng quán cà phê này.