The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lại vào phòng tiếng Anh là gì?

lại vào phòng tiếng Anh là re-enter the room /riˈɪntər ðə rum/. quay trở lại phòng sau khi ra ngoài hoặc rời đi.

Hình minh hoạ "lại vào phòng" tiếng Anh là "re-enter the room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

re-enter the room

Cụm từ
/riˈɪntər ðə rum/

Ví dụ câu với lại vào phòng / re-enter the room

  1. 1

    Anh ấy đã lại vào phòng sau khi đi lấy đồ.

    He re-entered the room after going to get something.

  2. 2

    Cô ấy lại vào phòng khi nghe tiếng chuông cửa.

    She re-entered the room when she heard the doorbell.

Ghi chú dùng từ lại vào phòng

Cụm từ này dùng để mô tả hành động quay trở lại phòng sau khi rời đi. Các từ liên quan: 'enter' (đi vào), 'leave' (rời đi), 'return' (trở về).

Video minh hoạ lại vào phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lại vào phòng

Câu hỏi thường gặp về "lại vào phòng"

Lại vào phòng tiếng Anh là gì?

Lại vào phòng tiếng Anh là "re-enter the room" (cụm từ), nghĩa là: quay trở lại phòng sau khi ra ngoài hoặc rời đi.

"re-enter the room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"re-enter the room" nghĩa tiếng Việt là "lại vào phòng". Cụm từ này dùng để mô tả hành động quay trở lại phòng sau khi rời đi.

Phát âm "re-enter the room" như thế nào?

"re-enter the room" có phiên âm IPA /riˈɪntər ðə rum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "re-enter the room"?

He re-entered the room after going to get something. — Anh ấy đã lại vào phòng sau khi đi lấy đồ.