Tiếng Việt
Phòng đệm tiếng Anh là gì?
Phòng đệm tiếng Anh là Buffer room /ˈbʌfə ruːm/. Phòng nhỏ dùng để giữ tạm thời đồ đạc hoặc người trước khi chuyển đến nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buffer room
Ví dụ câu với Phòng đệm / Buffer room
- 1
The staff stored the equipment in the buffer room before installation.
Nhân viên để thiết bị trong phòng đệm trước khi lắp đặt.
- 2
Visitors wait in the buffer room until they are allowed into the main hall.
Khách tham quan chờ trong phòng đệm cho đến khi được vào phòng chính.
Ghi chú dùng từ Phòng đệm
Phòng đệm là nơi tạm thời để giữ đồ hoặc người. Các từ liên quan: 'storage room' (phòng lưu trữ), 'waiting room' (phòng chờ), 'anteroom' (phòng chờ nhỏ hơn).
Video minh hoạ Phòng đệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng đệm
Câu hỏi thường gặp về "Phòng đệm"
Phòng đệm tiếng Anh là gì?
Phòng đệm tiếng Anh là "Buffer room" (danh từ), nghĩa là: Phòng nhỏ dùng để giữ tạm thời đồ đạc hoặc người trước khi chuyển đến nơi khác.
"Buffer room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buffer room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng đệm". Phòng đệm là nơi tạm thời để giữ đồ hoặc người.
Phát âm "Buffer room" như thế nào?
"Buffer room" có phiên âm IPA /ˈbʌfə ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buffer room"?
Nhân viên để thiết bị trong phòng đệm trước khi lắp đặt. — The staff stored the equipment in the buffer room before installation.