Tiếng Việt
Làm báo cáo tiếng Anh là gì?
làm báo cáo tiếng Anh là write a report /raɪt ə rɪˈpɔrt/. Viết báo cáo, tức là tạo ra một bản tường trình hoặc báo cáo về một chủ đề hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
write a report
Ví dụ câu với làm báo cáo / write a report
- 1
Tôi cần phải viết một báo cáo về dự án của mình.
I need to write a report about my project.
- 2
Cô ấy đã viết báo cáo cuối kỳ rất chi tiết.
She wrote a very detailed end-of-term report.
Ghi chú dùng từ làm báo cáo
Làm báo cáo là hành động trình bày thông tin một cách rõ ràng và có hệ thống. Các từ liên quan: 'report' (báo cáo), 'document' (tài liệu), 'summary' (bản tóm tắt).
Video minh hoạ làm báo cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm báo cáo
Câu hỏi thường gặp về "làm báo cáo"
Làm báo cáo tiếng Anh là gì?
Làm báo cáo tiếng Anh là "write a report" (động từ), nghĩa là: Viết báo cáo, tức là tạo ra một bản tường trình hoặc báo cáo về một chủ đề hoặc sự kiện.
"write a report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"write a report" nghĩa tiếng Việt là "làm báo cáo". Làm báo cáo là hành động trình bày thông tin một cách rõ ràng và có hệ thống.
Phát âm "write a report" như thế nào?
"write a report" có phiên âm IPA /raɪt ə rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "write a report"?
I need to write a report about my project. — Tôi cần phải viết một báo cáo về dự án của mình.