Tiếng Việt
Làm bớt căng thẳng tiếng Anh là gì?
làm bớt căng thẳng tiếng Anh là reduce stress /rɪˈdus strɛs/. Giảm bớt căng thẳng hoặc lo lắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reduce stress
Ví dụ câu với làm bớt căng thẳng / reduce stress
- 1
Tập yoga giúp tôi giảm bớt căng thẳng.
Practicing yoga helps me reduce stress.
- 2
Nghe nhạc thư giãn để giảm bớt căng thẳng.
Listening to relaxing music reduces stress.
Ghi chú dùng từ làm bớt căng thẳng
Làm bớt căng thẳng là hành động giảm lo lắng hoặc áp lực. Các từ liên quan: relaxation (thư giãn), anxiety (lo lắng), coping (đối phó).
Video minh hoạ làm bớt căng thẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm bớt căng thẳng
Câu hỏi thường gặp về "làm bớt căng thẳng"
Làm bớt căng thẳng tiếng Anh là gì?
Làm bớt căng thẳng tiếng Anh là "reduce stress" (động từ), nghĩa là: Giảm bớt căng thẳng hoặc lo lắng.
"reduce stress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reduce stress" nghĩa tiếng Việt là "làm bớt căng thẳng". Làm bớt căng thẳng là hành động giảm lo lắng hoặc áp lực.
Phát âm "reduce stress" như thế nào?
"reduce stress" có phiên âm IPA /rɪˈdus strɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reduce stress"?
Practicing yoga helps me reduce stress. — Tập yoga giúp tôi giảm bớt căng thẳng.