The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm bù giờ tiếng Anh là gì?

làm bù giờ tiếng Anh là make up the time /meɪk ʌp ðə taɪm/. bù đắp thời gian đã mất hoặc chưa thực hiện đúng lịch trình.

Hình minh hoạ "làm bù giờ" tiếng Anh là "make up the time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make up the time

Cụm từ
/meɪk ʌp ðə taɪm/

Ví dụ câu với làm bù giờ / make up the time

  1. 1

    Chúng tôi đã làm bù giờ để hoàn thành dự án đúng hạn.

    We made up the time to finish the project on schedule.

  2. 2

    Bạn cần làm bù giờ cho những giờ đã bỏ lỡ.

    You need to make up the time for the hours you've missed.

Ghi chú dùng từ làm bù giờ

Làm bù giờ là hành động bù đắp thời gian đã trôi qua hoặc chưa đủ. Các từ liên quan: 'catch up' (đuổi kịp), 'recover' (phục hồi), 'reschedule' (dời lịch).

Video minh hoạ làm bù giờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm bù giờ

Câu hỏi thường gặp về "làm bù giờ"

Làm bù giờ tiếng Anh là gì?

Làm bù giờ tiếng Anh là "make up the time" (cụm từ), nghĩa là: bù đắp thời gian đã mất hoặc chưa thực hiện đúng lịch trình.

"make up the time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make up the time" nghĩa tiếng Việt là "làm bù giờ". Làm bù giờ là hành động bù đắp thời gian đã trôi qua hoặc chưa đủ.

Phát âm "make up the time" như thế nào?

"make up the time" có phiên âm IPA /meɪk ʌp ðə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make up the time"?

We made up the time to finish the project on schedule. — Chúng tôi đã làm bù giờ để hoàn thành dự án đúng hạn.