Tiếng Việt
Làm cho mềm mại tiếng Anh là gì?
làm cho mềm mại tiếng Anh là soften /ˈsɒf.ən/. làm cho trở nên mềm mại hoặc dễ chịu hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soften
Ví dụ câu với làm cho mềm mại / soften
- 1
Bạn có thể làm mềm vải bằng cách sử dụng chất làm mềm.
You can soften the fabric by using a softener.
- 2
Thức ăn này cần được làm mềm trước khi ăn.
This food needs to be softened before eating.
Ghi chú dùng từ làm cho mềm mại
Từ này dùng để mô tả quá trình làm cho vật cứng hoặc khô trở nên mềm mại hơn. Các từ liên quan: 'mềm mại' (soft), 'làm dịu' (ease), 'làm mềm' (mollify).
Video minh hoạ làm cho mềm mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cho mềm mại
Câu hỏi thường gặp về "làm cho mềm mại"
Làm cho mềm mại tiếng Anh là gì?
Làm cho mềm mại tiếng Anh là "soften" (động từ), nghĩa là: làm cho trở nên mềm mại hoặc dễ chịu hơn.
"soften" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soften" nghĩa tiếng Việt là "làm cho mềm mại". Từ này dùng để mô tả quá trình làm cho vật cứng hoặc khô trở nên mềm mại hơn.
Phát âm "soften" như thế nào?
"soften" có phiên âm IPA /ˈsɒf.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soften"?
You can soften the fabric by using a softener. — Bạn có thể làm mềm vải bằng cách sử dụng chất làm mềm.