Tiếng Việt
Làm cho vững chắc tiếng Anh là gì?
làm cho vững chắc tiếng Anh là strengthen /ˈstrɛŋθən/. làm cho cái gì đó trở nên vững chắc hoặc mạnh mẽ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strengthen
Ví dụ câu với làm cho vững chắc / strengthen
- 1
Chúng tôi cần tăng cường các mối quan hệ quốc tế.
We need to strengthen international relations.
- 2
Việc tập thể dục giúp làm cho cơ thể mạnh mẽ hơn.
Exercise helps to strengthen the body.
Ghi chú dùng từ làm cho vững chắc
Từ này dùng để mô tả hành động làm cho cái gì đó trở nên vững chắc hơn. Các từ liên quan gồm 'fortify' (củng cố), 'reinforce' (gia cố), và 'bolster' (làm vững hơn).
Video minh hoạ làm cho vững chắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cho vững chắc
Câu hỏi thường gặp về "làm cho vững chắc"
Làm cho vững chắc tiếng Anh là gì?
Làm cho vững chắc tiếng Anh là "strengthen" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trở nên vững chắc hoặc mạnh mẽ hơn.
"strengthen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strengthen" nghĩa tiếng Việt là "làm cho vững chắc". Từ này dùng để mô tả hành động làm cho cái gì đó trở nên vững chắc hơn.
Phát âm "strengthen" như thế nào?
"strengthen" có phiên âm IPA /ˈstrɛŋθən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strengthen"?
We need to strengthen international relations. — Chúng tôi cần tăng cường các mối quan hệ quốc tế.