Tiếng Việt
Làm đồ handmade tiếng Anh là gì?
làm đồ handmade tiếng Anh là create handcrafted items /kriˈeɪt ˈhændˌkræftɪd ˈaɪtəmz/. Tạo ra các sản phẩm thủ công bằng tay, thường là nghệ thuật hoặc thủ công mỹ nghệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
create handcrafted items
Ví dụ câu với làm đồ handmade / create handcrafted items
- 1
Cô ấy thích làm đồ handmade để tặng bạn bè.
She enjoys creating handcrafted items as gifts for friends.
- 2
Chúng tôi đã học cách làm đồ handmade trong lớp thủ công.
We learned how to create handcrafted items in the craft class.
Ghi chú dùng từ làm đồ handmade
Làm đồ handmade đề cập đến việc tự tay làm các sản phẩm thủ công. Các từ liên quan gồm có 'crafting' (làm thủ công), 'DIY' (tự làm), và 'artisanal' (thủ công, thủ công mỹ nghệ).
Video minh hoạ làm đồ handmade
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm đồ handmade
Câu hỏi thường gặp về "làm đồ handmade"
Làm đồ handmade tiếng Anh là gì?
Làm đồ handmade tiếng Anh là "create handcrafted items" (cụm từ), nghĩa là: Tạo ra các sản phẩm thủ công bằng tay, thường là nghệ thuật hoặc thủ công mỹ nghệ.
"create handcrafted items" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"create handcrafted items" nghĩa tiếng Việt là "làm đồ handmade". Làm đồ handmade đề cập đến việc tự tay làm các sản phẩm thủ công.
Phát âm "create handcrafted items" như thế nào?
"create handcrafted items" có phiên âm IPA /kriˈeɪt ˈhændˌkræftɪd ˈaɪtəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "create handcrafted items"?
She enjoys creating handcrafted items as gifts for friends. — Cô ấy thích làm đồ handmade để tặng bạn bè.