The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm dồn lại tiếng Anh là gì?

làm dồn lại tiếng Anh là accumulate /əˈkjuːmjʊleɪt/. Tích tụ hoặc gom lại thành một chỗ hoặc một lượng lớn hơn.

Hình minh hoạ "làm dồn lại" tiếng Anh là "accumulate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accumulate

Động từ
/əˈkjuːmjʊleɪt/

Ví dụ câu với làm dồn lại / accumulate

  1. 1

    Các mảnh vụn đã tích tụ trên bàn làm việc.

    Debris accumulated on the desk.

  2. 2

    Nước mưa tích tụ trong các vũng trên sân.

    Rainwater accumulated in puddles on the yard.

Ghi chú dùng từ làm dồn lại

Làm dồn lại có nghĩa là tích tụ hoặc gom lại. Các từ liên quan gồm 'gather' (tụ tập), 'collect' (thu thập), 'amass' (tích lũy).

Video minh hoạ làm dồn lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm dồn lại

Câu hỏi thường gặp về "làm dồn lại"

Làm dồn lại tiếng Anh là gì?

Làm dồn lại tiếng Anh là "accumulate" (động từ), nghĩa là: Tích tụ hoặc gom lại thành một chỗ hoặc một lượng lớn hơn.

"accumulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accumulate" nghĩa tiếng Việt là "làm dồn lại". Làm dồn lại có nghĩa là tích tụ hoặc gom lại.

Phát âm "accumulate" như thế nào?

"accumulate" có phiên âm IPA /əˈkjuːmjʊleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accumulate"?

Debris accumulated on the desk. — Các mảnh vụn đã tích tụ trên bàn làm việc.