Tiếng Việt
Làm mất cảm giác tiếng Anh là gì?
làm mất cảm giác tiếng Anh là Numb /nʌm/. làm mất cảm giác hoặc cảm xúc, thường do tê liệt hoặc tổn thương thần kinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Numb
Ví dụ câu với làm mất cảm giác / Numb
- 1
Sau khi tiêm thuốc tê, chân tôi bị làm mất cảm giác.
After the anesthesia, my leg became numb.
- 2
Đôi tay của cô ấy bị làm mất cảm giác do lạnh quá mức.
Her hands were numb from the extreme cold.
Ghi chú dùng từ làm mất cảm giác
Numb là tính từ hoặc động từ mô tả trạng thái mất cảm giác. Các từ liên quan gồm 'anesthesia' (sự gây mê), 'tingling' (tê rần), 'sensory' (cảm giác).
Video minh hoạ làm mất cảm giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm mất cảm giác
Câu hỏi thường gặp về "làm mất cảm giác"
Làm mất cảm giác tiếng Anh là gì?
Làm mất cảm giác tiếng Anh là "Numb" (động từ), nghĩa là: làm mất cảm giác hoặc cảm xúc, thường do tê liệt hoặc tổn thương thần kinh.
"Numb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Numb" nghĩa tiếng Việt là "làm mất cảm giác". Numb là tính từ hoặc động từ mô tả trạng thái mất cảm giác.
Phát âm "Numb" như thế nào?
"Numb" có phiên âm IPA /nʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Numb"?
After the anesthesia, my leg became numb. — Sau khi tiêm thuốc tê, chân tôi bị làm mất cảm giác.