The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm mô hình tiếng Anh là gì?

làm mô hình tiếng Anh là make a model /meɪk ə ˈmɑdəl/. Tạo ra một mô hình hoặc bản sao của một vật thể hoặc ý tưởng để trình bày hoặc nghiên cứu.

Hình minh hoạ "làm mô hình" tiếng Anh là "make a model"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make a model

Cụm từ
/meɪk ə ˈmɑdəl/

Ví dụ câu với làm mô hình / make a model

  1. 1

    Em thích làm mô hình máy bay từ giấy.

    I enjoy making paper airplane models.

  2. 2

    Chúng tôi đã làm mô hình đất nước để học về địa lý.

    We made a country model to learn about geography.

Ghi chú dùng từ làm mô hình

Làm mô hình là hoạt động tạo ra bản sao hoặc mô hình của một vật thể. Các thuật ngữ liên quan: 'model' (mô hình), 'prototype' (nguyên mẫu), 'scale' (tỷ lệ).

Video minh hoạ làm mô hình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm mô hình

Câu hỏi thường gặp về "làm mô hình"

Làm mô hình tiếng Anh là gì?

Làm mô hình tiếng Anh là "make a model" (cụm từ), nghĩa là: Tạo ra một mô hình hoặc bản sao của một vật thể hoặc ý tưởng để trình bày hoặc nghiên cứu.

"make a model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make a model" nghĩa tiếng Việt là "làm mô hình". Làm mô hình là hoạt động tạo ra bản sao hoặc mô hình của một vật thể.

Phát âm "make a model" như thế nào?

"make a model" có phiên âm IPA /meɪk ə ˈmɑdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make a model"?

I enjoy making paper airplane models. — Em thích làm mô hình máy bay từ giấy.