Tiếng Việt
Làm trọn tiếng Anh là gì?
làm trọn tiếng Anh là fulfill /fʊlˈfɪl/. hoàn thành hoặc thực hiện đầy đủ một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fulfill
Ví dụ câu với làm trọn / fulfill
- 1
Anh ấy đã làm trọn trách nhiệm của mình trong dự án đó.
He fulfilled his responsibilities in that project.
- 2
Chúng tôi cần làm trọn cam kết với khách hàng.
We need to fulfill our commitments to the customer.
Ghi chú dùng từ làm trọn
Làm trọn có nghĩa là hoàn thành đầy đủ một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ. Các từ liên quan gồm có 'complete' (hoàn thành), 'execute' (thực hiện), và 'satisfy' (thỏa mãn).
Video minh hoạ làm trọn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm trọn
Câu hỏi thường gặp về "làm trọn"
Làm trọn tiếng Anh là gì?
Làm trọn tiếng Anh là "fulfill" (động từ), nghĩa là: hoàn thành hoặc thực hiện đầy đủ một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ.
"fulfill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fulfill" nghĩa tiếng Việt là "làm trọn". Làm trọn có nghĩa là hoàn thành đầy đủ một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ.
Phát âm "fulfill" như thế nào?
"fulfill" có phiên âm IPA /fʊlˈfɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fulfill"?
He fulfilled his responsibilities in that project. — Anh ấy đã làm trọn trách nhiệm của mình trong dự án đó.