Tiếng Việt
Làm vệ sinh cá nhân tiếng Anh là gì?
làm vệ sinh cá nhân tiếng Anh là practice personal hygiene /ˈpræktɪs ˈpɜrsɪnɪl ˈhaɪˌʤin/. Thực hành giữ gìn vệ sinh cá nhân để duy trì sức khỏe và sạch sẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
practice personal hygiene
Ví dụ câu với làm vệ sinh cá nhân / practice personal hygiene
- 1
Mỗi sáng, tôi dành thời gian để practice personal hygiene.
Every morning, I take time to practice personal hygiene.
- 2
Việc practice personal hygiene giúp ngăn ngừa bệnh tật.
Practicing personal hygiene helps prevent illnesses.
Ghi chú dùng từ làm vệ sinh cá nhân
Làm vệ sinh cá nhân là hành động duy trì sạch sẽ cho bản thân, liên quan đến các hoạt động như rửa tay, đánh răng. Các từ liên quan: hygiene (vệ sinh), cleanliness (sự sạch sẽ), grooming (chăm sóc bản thân).
Video minh hoạ làm vệ sinh cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm vệ sinh cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "làm vệ sinh cá nhân"
Làm vệ sinh cá nhân tiếng Anh là gì?
Làm vệ sinh cá nhân tiếng Anh là "practice personal hygiene" (cụm từ), nghĩa là: Thực hành giữ gìn vệ sinh cá nhân để duy trì sức khỏe và sạch sẽ.
"practice personal hygiene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"practice personal hygiene" nghĩa tiếng Việt là "làm vệ sinh cá nhân". Làm vệ sinh cá nhân là hành động duy trì sạch sẽ cho bản thân, liên quan đến các hoạt động như rửa tay, đánh răng.
Phát âm "practice personal hygiene" như thế nào?
"practice personal hygiene" có phiên âm IPA /ˈpræktɪs ˈpɜrsɪnɪl ˈhaɪˌʤin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "practice personal hygiene"?
Every morning, I take time to practice personal hygiene. — Mỗi sáng, tôi dành thời gian để practice personal hygiene.