The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lặn biển tiếng Anh là gì?

lặn biển tiếng Anh là diving /ˈdaɪvɪŋ/. Hoạt động lặn xuống dưới nước để khám phá hoặc giải trí.

Hình minh hoạ "lặn biển" tiếng Anh là "diving"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diving

Danh từ
/ˈdaɪvɪŋ/

Ví dụ câu với lặn biển / diving

  1. 1

    Tôi thích đi lặn biển vào cuối tuần.

    I enjoy diving into the ocean on weekends.

  2. 2

    Lặn biển giúp tôi thấy được thế giới dưới đáy biển.

    Diving allows me to see the underwater world.

Ghi chú dùng từ lặn biển

Lặn biển là hoạt động khám phá dưới nước, thường liên quan đến thể thao hoặc nghiên cứu sinh vật biển. Các từ liên quan: snorkeling (lặn có ống thở), scuba diving (lặn có bình khí), underwater exploration (khám phá dưới nước).

Video minh hoạ lặn biển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lặn biển

Câu hỏi thường gặp về "lặn biển"

Lặn biển tiếng Anh là gì?

Lặn biển tiếng Anh là "diving" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động lặn xuống dưới nước để khám phá hoặc giải trí.

"diving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diving" nghĩa tiếng Việt là "lặn biển". Lặn biển là hoạt động khám phá dưới nước, thường liên quan đến thể thao hoặc nghiên cứu sinh vật biển.

Phát âm "diving" như thế nào?

"diving" có phiên âm IPA /ˈdaɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diving"?

I enjoy diving into the ocean on weekends. — Tôi thích đi lặn biển vào cuối tuần.