The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự lặn tiếng Anh là gì?

sự lặn tiếng Anh là Diving /daɪvɪŋ/. Hoạt động lặn xuống nước để khám phá hoặc làm việc dưới mặt nước.

Hình minh hoạ "sự lặn" tiếng Anh là "Diving"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Diving

Danh từ
/daɪvɪŋ/

Ví dụ câu với sự lặn / Diving

  1. 1

    Anh ấy thích đi lặn để xem các rạn san hô dưới biển.

    He enjoys diving to see the coral reefs beneath the sea.

  2. 2

    Chúng tôi đã học cách lặn an toàn trong lớp huấn luyện.

    We learned how to dive safely in the training class.

Ghi chú dùng từ sự lặn

Sự lặn là hoạt động xuống nước để khám phá hoặc làm việc dưới mặt nước. Các từ liên quan: 'snorkeling' (lặn có ống thở), 'scuba diving' (lặn có bình khí), 'diver' (người lặn).

Video minh hoạ sự lặn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sự lặn

Câu hỏi thường gặp về "sự lặn"

Sự lặn tiếng Anh là gì?

Sự lặn tiếng Anh là "Diving" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động lặn xuống nước để khám phá hoặc làm việc dưới mặt nước.

"Diving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Diving" nghĩa tiếng Việt là "sự lặn". Sự lặn là hoạt động xuống nước để khám phá hoặc làm việc dưới mặt nước.

Phát âm "Diving" như thế nào?

"Diving" có phiên âm IPA /daɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Diving"?

He enjoys diving to see the coral reefs beneath the sea. — Anh ấy thích đi lặn để xem các rạn san hô dưới biển.