Tiếng Việt
Môn nhảy cầu tiếng Anh là gì?
môn nhảy cầu tiếng Anh là diving /ˈdaɪvɪŋ/. Môn thể thao nhảy từ độ cao xuống nước nhằm thực hiện các động tác và kỹ thuật đã quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diving
Ví dụ câu với môn nhảy cầu / diving
- 1
Anh ấy thích môn nhảy cầu vì nó giúp anh ấy rèn luyện sự dẻo dai.
He enjoys diving because it helps him improve his flexibility.
- 2
Trong Olympic, môn nhảy cầu luôn thu hút nhiều khán giả.
In the Olympics, diving always attracts many spectators.
Ghi chú dùng từ môn nhảy cầu
Môn nhảy cầu là một môn thể thao dưới nước, liên quan đến kỹ thuật nhảy và lặn từ độ cao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diver' (người nhảy cầu), 'platform' (bàn đỡ), 'splash' (vụt nước).
Video minh hoạ môn nhảy cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với môn nhảy cầu
Câu hỏi thường gặp về "môn nhảy cầu"
Môn nhảy cầu tiếng Anh là gì?
Môn nhảy cầu tiếng Anh là "diving" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao nhảy từ độ cao xuống nước nhằm thực hiện các động tác và kỹ thuật đã quy định.
"diving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diving" nghĩa tiếng Việt là "môn nhảy cầu". Môn nhảy cầu là một môn thể thao dưới nước, liên quan đến kỹ thuật nhảy và lặn từ độ cao.
Phát âm "diving" như thế nào?
"diving" có phiên âm IPA /ˈdaɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diving"?
He enjoys diving because it helps him improve his flexibility. — Anh ấy thích môn nhảy cầu vì nó giúp anh ấy rèn luyện sự dẻo dai.